áo nẹp

áo nẹp

Một người nông dân mặc áo nẹp đang làm việc trên cánh đồng.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Áo lót phụ nữ thời xưa: "áo nẹp" một loại áo mặc bên trong, thường được phụ nữ Việt Nam sử dụng trong thời kỳ trước đây, tác dụng giữ ấm làm lớp lót cho áo ngoài. Loại áo này thường được may bằng vải mềm, ôm sát cơ thể, có thể nẹp (dải vải) để cài hoặc buộc.
    • Từ cổ: "áo nẹp" còn được ghi nhận như một biến thể của "áo nậu" trong các tài liệu từ điển cổ, mang nghĩa tương tự.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • tôi còn giữ một chiếc áo nẹp từ thời trẻ. ( tôi vẫn còn lưu giữ một chiếc áo lót từ thời con gái.)
    • Trong các bức tranh cổ, phụ nữ thường mặc áo nẹp bên trong áo dài. (Tranh xưa vẽ phụ nữ mặc áo lót bên trong áo dài.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "mặc áo nẹp": hành động mặc loại áo lót này.

    • Phụ nữ xưa thường mặc áo nẹp trước khi khoác áo ngoài. (Phụ nữ thời trước thường mặc áo lót trước khi mặc áo bên ngoài.)
  • "cởi áo nẹp": cởi bỏ lớp áo lót (thường trong văn học cổ).

    • Trong thơ ca cổ, hình ảnh cởi áo nẹp gợi sự thân mật. (Thơ xưa dùng hình ảnh cởi áo lót để nói về sự gần gũi.)
Biến thể từ gần giống
  • Áo nậu (danh từ, từ cổ): áo lót phụ nữ, tương tự như "áo nẹp".

    • Áo nậu thường được may bằng vải bông để giữ ấm. (Áo lót phụ nữ thời xưa thường làm từ vải bông.)
  • Áo lót (danh từ, hiện đại): loại áo mặc trong, thay thế cho "áo nẹp" trong tiếng Việt hiện đại.

    • Ngày nay, phụ nữ thường mặc áo lót thay vì áo nẹp. (Hiện tại, phụ nữ dùng áo lót thay cho loại áo cổ này.)
Từ đồng nghĩa
  • Áo nậu: từ cổ đồng nghĩa hoàn toàn với "áo nẹp".
  • Áo trong: áo mặc bên trong, mang nghĩa rộng hơn.
Thành ngữ liên quan
  • Áo nẹp trắng tinh: hình ảnh tượng trưng cho sự giản dị, thanh khiết trong văn học cổ.
    • Nàng mặc áo nẹp trắng tinh, như một đóa hoa sen. ( gái mặc áo lót trắng, đẹp thanh khiết.)

Từ chứa "áo nẹp"